Nghĩa tiếng Việt
bí ẩn, huyền bí
Đừng chỉ tra "mysterious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having an enigmatic or puzzling quality, often suggesting hidden motives or characteristics
Câu ví dụ
He was a mysterious figure , rarely speaking but always observing .
Anh ta là một nhân vật bí ẩn, hiếm khi nói nhưng luôn quan sát.
Luyện tập
"mysterious" nghĩa là gì?