silent

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, yên tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "silent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or making little or no sound
✏️
Câu ví dụ
The silent library provided a peaceful environment for studying .
Thư viện yên tĩnh mang lại một môi trường học tập yên bình.
✅
Luyện tập

"silent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound