silent
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, yên tĩnh
Definition (English)
having or making little or no sound
Câu ví dụ
The silent library provided a peaceful environment for studying .
Thư viện yên tĩnh mang lại một môi trường học tập yên bình.
Luyện tập
"silent" nghĩa là gì?