Nghĩa tiếng Việt
im lặng, yên tĩnh
Đừng chỉ tra "silent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or making little or no sound
Câu ví dụ
The silent library provided a peaceful environment for studying .
Thư viện yên tĩnh mang lại một môi trường học tập yên bình.
Luyện tập
"silent" nghĩa là gì?