native

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản địa, thổ dân
🎯
Đừng chỉ tra "native" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing the people who have lived in an area for a very long time
✏️
Câu ví dụ
The native tribes of the Amazon rainforest have inhabited the region for countless generations , living in harmony with nature .
Các bộ tộc bản địa của rừng nhiệt đới Amazon đã sinh sống ở khu vực này qua vô số thế hệ, sống hòa hợp với thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"native" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Essential Adjectives