show business
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngành giải trí, ngành công nghiệp giải trí
Đừng chỉ tra "show business" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the industry or profession of providing public entertainment, such as motion picture, theater, etc.
Câu ví dụ
The rise of streaming services has changed the landscape of show business significantly .
Sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi đáng kể bức tranh của ngành giải trí.
Luyện tập
"show business" nghĩa là gì?