show business

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngành giải trí, ngành công nghiệp giải trí
🎯
Đừng chỉ tra "show business" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the industry or profession of providing public entertainment, such as motion picture, theater, etc.
✏️
Câu ví dụ
The rise of streaming services has changed the landscape of show business significantly .
Sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi đáng kể bức tranh của ngành giải trí.
✅
Luyện tập

"show business" nghĩa là gì?