sound effect

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu ứng âm thanh, âm thanh hiệu ứng
🎯
Đừng chỉ tra "sound effect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an artificial sound created and used in a motion picture, play, video game, etc. to make it more realistic
✏️
Câu ví dụ
Video game designers use sound effects to immerse players in the gaming experience .
Các nhà thiết kế trò chơi điện tử sử dụng hiệu ứng âm thanh để đắm chìm người chơi trong trải nghiệm chơi game.
✅
Luyện tập

"sound effect" nghĩa là gì?