sound effect
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hiệu ứng âm thanh, âm thanh hiệu ứng
Đừng chỉ tra "sound effect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an artificial sound created and used in a motion picture, play, video game, etc. to make it more realistic
Câu ví dụ
Video game designers use sound effects to immerse players in the gaming experience .
Các nhà thiết kế trò chơi điện tử sử dụng hiệu ứng âm thanh để đắm chìm người chơi trong trải nghiệm chơi game.
Luyện tập
"sound effect" nghĩa là gì?