act

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
màn, phần
🎯
Đừng chỉ tra "act" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a main part of a play, opera, or ballet
✏️
Câu ví dụ
After the intermission , the audience eagerly anticipated the second act.
Sau giờ giải lao, khán giả háo hức chờ đợi hồi thứ hai.
✅
Luyện tập

"act" nghĩa là gì?