multiple

/ˈməɫtəpəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đa
🎯
Đừng chỉ tra "multiple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of or involving several parts, elements, or people
✏️
Câu ví dụ
He manages multiple teams across different time zones .
Anh ấy quản lý nhiều nhóm ở các múi giờ khác nhau.
✅
Luyện tập

"multiple" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity