Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đa
Đừng chỉ tra "multiple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
consisting of or involving several parts, elements, or people
Câu ví dụ
He manages multiple teams across different time zones .
Anh ấy quản lý nhiều nhóm ở các múi giờ khác nhau.
Luyện tập
"multiple" nghĩa là gì?