to bounce

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nảy lên, nhảy lên
🎯
Đừng chỉ tra "to bounce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to jump up and down over and over again, especially on a stretchy surface
✏️
Câu ví dụ
During the celebration , people began to bounce in joy , creating a lively atmosphere .
Trong suốt buổi lễ, mọi người bắt đầu nhảy lên nhảy xuống vì vui sướng, tạo ra một bầu không khí sôi động.
✅
Luyện tập

"to bounce" nghĩa là gì?