to bounce
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nảy lên, nhảy lên
Đừng chỉ tra "to bounce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to jump up and down over and over again, especially on a stretchy surface
Câu ví dụ
During the celebration , people began to bounce in joy , creating a lively atmosphere .
Trong suốt buổi lễ, mọi người bắt đầu nhảy lên nhảy xuống vì vui sướng, tạo ra một bầu không khí sôi động.
Luyện tập
"to bounce" nghĩa là gì?