box office
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quầy vé, phòng bán vé
Đừng chỉ tra "box office" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place where tickets for admission to an event are sold
Câu ví dụ
He went to the box office to reserve seats for the play .
Anh ấy đã đến quầy vé để đặt chỗ cho vở kịch.
Luyện tập
"box office" nghĩa là gì?