box office

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quầy vé, phòng bán vé
🎯
Đừng chỉ tra "box office" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place where tickets for admission to an event are sold
✏️
Câu ví dụ
He went to the box office to reserve seats for the play .
Anh ấy đã đến quầy vé để đặt chỗ cho vở kịch.
✅
Luyện tập

"box office" nghĩa là gì?