requirement

/ɹɪˈkwaɪɹmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "requirement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is essential or indispensable
✏️
Câu ví dụ
Knowledge of English is a requirement for the position .
Kiến thức tiếng Anh là một yêu cầu cho vị trí này.
✅
Luyện tập

"requirement" nghĩa là gì?