to clean up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, làm sạch
Đừng chỉ tra "to clean up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make oneself neat or clean
Câu ví dụ
It's time to clean your room up – clothes and toys are scattered everywhere.
Đã đến lúc dọn dẹp phòng của bạn – quần áo và đồ chơi vương vãi khắp nơi.
Luyện tập
"to clean up" nghĩa là gì?