breathalyzer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy đo nồng độ cồn, thiết bị kiểm tra rượu
🎯
Đừng chỉ tra "breathalyzer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a special device used by the police, which analyzes the content of a driver's breath to determine how much alcohol they have consumed
✏️
Câu ví dụ
New technology has improved the accuracy of breathalyzers in detecting alcohol levels .
Công nghệ mới đã cải thiện độ chính xác của máy đo nồng độ cồn trong việc phát hiện mức độ rượu.
✅
Luyện tập

"breathalyzer" nghĩa là gì?