breathalyzer
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
máy đo nồng độ cồn, thiết bị kiểm tra rượu
Đừng chỉ tra "breathalyzer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a special device used by the police, which analyzes the content of a driver's breath to determine how much alcohol they have consumed
Câu ví dụ
New technology has improved the accuracy of breathalyzers in detecting alcohol levels .
Công nghệ mới đã cải thiện độ chính xác của máy đo nồng độ cồn trong việc phát hiện mức độ rượu.
Luyện tập
"breathalyzer" nghĩa là gì?