vandalism

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành vi phá hoại
💡
Definition (English)
the illegal act of purposefully damaging a property belonging to another person or organization
✏️
Câu ví dụ
Volunteers organized a cleanup effort to repair the damage caused by vandalism in the local park .
Các tình nguyện viên đã tổ chức một nỗ lực dọn dẹp để sửa chữa thiệt hại do hành vi phá hoại gây ra trong công viên địa phương.
Luyện tập

"vandalism" nghĩa là gì?