separation

/ˌsɛpɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ly thân
🎯
Đừng chỉ tra "separation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state in which a couple decide to live apart while they are still legally married
✏️
Câu ví dụ
The emotional toll of the separation weighed heavily on both parties , despite their mutual agreement to part ways for the time being .
Gánh nặng cảm xúc của sự chia ly đè nặng lên cả hai bên, mặc dù họ đã đồng ý tạm thời chia tay.
✅
Luyện tập

"separation" nghĩa là gì?