rerun

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát lại, chiếu lại
🎯
Đừng chỉ tra "rerun" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the rebroadcast of a program on television or other media
✏️
Câu ví dụ
She caught a rerun of her favorite cooking show while waiting at the airport .
Cô ấy đã xem một chương trình phát lại chương trình nấu ăn yêu thích của mình trong khi chờ đợi ở sân bay.
✅
Luyện tập

"rerun" nghĩa là gì?