Nghĩa tiếng Việt
phát lại, chiếu lại
Đừng chỉ tra "rerun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the rebroadcast of a program on television or other media
Câu ví dụ
She caught a rerun of her favorite cooking show while waiting at the airport .
Cô ấy đã xem một chương trình phát lại chương trình nấu ăn yêu thích của mình trong khi chờ đợi ở sân bay.
Luyện tập
"rerun" nghĩa là gì?