Nghĩa tiếng Việt
kem que, kem nước đá
Đừng chỉ tra "popsicle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a frozen dessert typically made from flavored water or fruit juice frozen around a stick
Câu ví dụ
The popsicle melted quickly in the heat , leaving sticky fingers and satisfied smiles .
Kem que tan nhanh trong cái nóng, để lại những ngón tay dính và những nụ cười hài lòng.
Luyện tập
"popsicle" nghĩa là gì?