popsicle

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem que, kem nước đá
🎯
Đừng chỉ tra "popsicle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a frozen dessert typically made from flavored water or fruit juice frozen around a stick
✏️
Câu ví dụ
The popsicle melted quickly in the heat , leaving sticky fingers and satisfied smiles .
Kem que tan nhanh trong cái nóng, để lại những ngón tay dính và những nụ cười hài lòng.
✅
Luyện tập

"popsicle" nghĩa là gì?