Nghĩa tiếng Việt
một cách buồn bã, với nỗi buồn
Đừng chỉ tra "sadly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a sorrowful or regretful manner
Câu ví dụ
He looked at me sadly and then walked away .
Anh ấy nhìn tôi một cách buồn bã rồi bỏ đi.
Luyện tập
"sadly" nghĩa là gì?