sadly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách buồn bã, với nỗi buồn
🎯
Đừng chỉ tra "sadly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a sorrowful or regretful manner
✏️
Câu ví dụ
He looked at me sadly and then walked away .
Anh ấy nhìn tôi một cách buồn bã rồi bỏ đi.
✅
Luyện tập

"sadly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Emotion