out

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài, ra ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
away from one's home
✏️
Câu ví dụ
He goes out every evening.
Anh ấy đi ra ngoài mỗi tối.
✅
Luyện tập

"out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Enclosed Areas