Afghan

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Afghan, thuộc Afghanistan
🎯
Đừng chỉ tra "Afghan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Afghanistan, or its people
✏️
Câu ví dụ
The Afghan team won the cricket match yesterday .
Đội Afghan đã thắng trận cricket hôm qua.
✅
Luyện tập

"Afghan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities