Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
Đừng chỉ tra "finally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after a long time, usually when there has been some difficulty
Câu ví dụ
They waited anxiously for their turn , and finally, their names were called .
Họ lo lắng chờ đợi đến lượt mình và, cuối cùng, tên của họ đã được gọi.
Luyện tập
"finally" nghĩa là gì?