Saudi Arabia

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ả Rập Xê Út, nước Ả Rập Xê Út
🎯
Đừng chỉ tra "Saudi Arabia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country in western Asia
✏️
Câu ví dụ
Saudi Arabia is known for its vast deserts , like the Rub ' al Khali .
Ả Rập Saudi được biết đến với những sa mạc rộng lớn, như Rub' al Khali.
✅
Luyện tập

"Saudi Arabia" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities