Saudi Arabia
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
Ả Rập Xê Út, nước Ả Rập Xê Út
Đừng chỉ tra "Saudi Arabia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country in western Asia
Câu ví dụ
Saudi Arabia is known for its vast deserts , like the Rub ' al Khali .
Ả Rập Saudi được biết đến với những sa mạc rộng lớn, như Rub' al Khali.
Luyện tập
"Saudi Arabia" nghĩa là gì?