Nghĩa tiếng Việt
đậu Hà Lan, hạt đậu xanh
Đừng chỉ tra "pea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a green seed, eaten as a vegetable
Câu ví dụ
We planted peas in our vegetable garden this year .
Năm nay chúng tôi trồng đậu Hà Lan trong vườn rau của mình.
Luyện tập
"pea" nghĩa là gì?