slowly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm rãi, từ từ
🎯
Đừng chỉ tra "slowly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a pace that is not fast
✏️
Câu ví dụ
The snail moved slowly but steadily towards the leaf .
Con ốc sên di chuyển chậm nhưng đều đặn về phía chiếc lá.
✅
Luyện tập

"slowly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Speed