Nghĩa tiếng Việt
chậm rãi, từ từ
Đừng chỉ tra "slowly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a pace that is not fast
Câu ví dụ
The snail moved slowly but steadily towards the leaf .
Con ốc sên di chuyển chậm nhưng đều đặn về phía chiếc lá.
Luyện tập
"slowly" nghĩa là gì?