Nghĩa tiếng Việt
rất nhiều, đáng kể
Đừng chỉ tra "greatly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a great amount or degree
Câu ví dụ
The changes in policy greatly affected the company 's operations .
Những thay đổi trong chính sách đã ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty.
Luyện tập
"greatly" nghĩa là gì?