greatly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất nhiều, đáng kể
💡
Definition (English)
to a great amount or degree
✏️
Câu ví dụ
The changes in policy greatly affected the company 's operations .
Những thay đổi trong chính sách đã ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty.
Luyện tập

"greatly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Extreme Degree