mean

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu tính, độc ác
💡
Definition (English)
(of a person) behaving in a way that is unkind or cruel
✏️
Câu ví dụ
The mean neighbor complained about trivial matters just to cause trouble .
Người hàng xóm xấu tính phàn nàn về những vấn đề tầm thường chỉ để gây rắc rối.
Luyện tập

"mean" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits