irresponsible

/ˌɪɹəˈspɑnsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô trách nhiệm, cẩu thả
🎯
Đừng chỉ tra "irresponsible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
neglecting one's duties or obligations, often causing harm or inconvenience to others
✏️
Câu ví dụ
The irresponsible use of natural resources led to environmental degradation in the area .
Việc sử dụng vô trách nhiệm tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến suy thoái môi trường trong khu vực.
✅
Luyện tập

"irresponsible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits