Nghĩa tiếng Việt
vô trách nhiệm, cẩu thả
Đừng chỉ tra "irresponsible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
neglecting one's duties or obligations, often causing harm or inconvenience to others
Câu ví dụ
The irresponsible use of natural resources led to environmental degradation in the area .
Việc sử dụng vô trách nhiệm tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến suy thoái môi trường trong khu vực.
Luyện tập
"irresponsible" nghĩa là gì?