childish
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trẻ con, ấu trĩ
Definition (English)
behaving in a way that is immature or typical of a child
Câu ví dụ
The childish prank of hiding someone 's belongings may seem harmless , but it can cause frustration and inconvenience .
Trò đùa trẻ con khi giấu đồ của người khác có vẻ vô hại, nhưng nó có thể gây ra sự bực bội và bất tiện.
Luyện tập
"childish" nghĩa là gì?