childish

/ˈtʃaɪɫdɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ con, ấu trĩ
🎯
Đừng chỉ tra "childish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in a way that is immature or typical of a child
✏️
Câu ví dụ
The childish prank of hiding someone 's belongings may seem harmless , but it can cause frustration and inconvenience .
Trò đùa trẻ con khi giấu đồ của người khác có vẻ vô hại, nhưng nó có thể gây ra sự bực bội và bất tiện.
✅
Luyện tập

"childish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits