Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)

B1

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + have/has + V3/-ed

Phủ định: S + have/has + not + V3/-ed

Nghi vấn: Have/Has + S + V3/-ed?

💡 Cách dùng

  • Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời gian: I have visited Paris.
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn: She has lived here for 5 years.

✏️ Ví dụ

We have finished our homework.

Has he ever been to Japan?

📝 Luyện tập

Câu 1
She (live) in this city for five years.
Câu 2
Chọn câu đúng:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
finished our homework already We have
Câu 4
He (not finish) his report yet.
Câu 5
They (know) each other since 2015.
Câu 6
I (never/try) sushi before.
Câu 7
Chọn câu đúng diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian cụ thể:
Câu 8
Chọn dạng đúng: ___ she ever been to London?
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
already have the project We finished
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
ever Japan Has visited he