damp
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt, hơi ướt
Definition (English)
slightly wet, particularly in an uncomfortable way
Câu ví dụ
The dog 's fur was damp after playing in the sprinkler on a hot day .
Bộ lông của con chó bị ẩm ướt sau khi chơi đùa dưới vòi phun nước vào một ngày nóng.
Luyện tập
"damp" nghĩa là gì?