evil

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác, độc ác
🎯
Đừng chỉ tra "evil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) dishonest, cruel, and taking pleasure in causing harm or suffering to others
✏️
Câu ví dụ
The evil mastermind plotted to destroy the city and relished the chaos it would cause .
Bộ óc tội ác độc ác đã âm mưu phá hủy thành phố và thích thú với sự hỗn loạn mà nó sẽ gây ra.
✅
Luyện tập

"evil" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits