weak

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yếu, mong manh
🎯
Đừng chỉ tra "weak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
structurally fragile or lacking durability
✏️
Câu ví dụ
The dam failed at its weakest point during the flood.
Con đập đã bị vỡ ở điểm yếu nhất của nó trong trận lũ.
✅
Luyện tập

"weak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness