kitchen hood
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
máy hút mùi nhà bếp, hút khói bếp
Đừng chỉ tra "kitchen hood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electrical device fixed above the stove that can remove smoke, steam, or unpleasant smells in the kitchen
Luyện tập
"kitchen hood" nghĩa là gì?