kitchen hood

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy hút mùi nhà bếp, hút khói bếp
🎯
Đừng chỉ tra "kitchen hood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electrical device fixed above the stove that can remove smoke, steam, or unpleasant smells in the kitchen
✅
Luyện tập

"kitchen hood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Furniture