economy class
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hạng phổ thông, hạng du lịch
Đừng chỉ tra "economy class" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the cheapest accommodations on an airplane or train
Câu ví dụ
Despite the crowded conditions in economy class, the flight attendants were attentive and helpful .
Mặc dù điều kiện chật chội trong hạng phổ thông, các tiếp viên hàng không rất chu đáo và hữu ích.
Luyện tập
"economy class" nghĩa là gì?