Nghĩa tiếng Việt
vẻ nhăn nhó, nét mặt cau có
Đừng chỉ tra "frown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an expression on the face in which the eyebrows are brought together, creating lines above the eyes, which shows anger, worry, or disapproval
Câu ví dụ
Seeing her sister 's sad frown, she knew something was troubling her and offered a comforting hug .
Nhìn thấy cái nhíu mày buồn bã của chị gái, cô biết có điều gì đó đang làm phiền chị và đã ôm lấy chị để an ủi.
Luyện tập
"frown" nghĩa là gì?