frown

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẻ nhăn nhó, nét mặt cau có
🎯
Đừng chỉ tra "frown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an expression on the face in which the eyebrows are brought together, creating lines above the eyes, which shows anger, worry, or disapproval
✏️
Câu ví dụ
Seeing her sister 's sad frown, she knew something was troubling her and offered a comforting hug .
Nhìn thấy cái nhíu mày buồn bã của chị gái, cô biết có điều gì đó đang làm phiền chị và đã ôm lấy chị để an ủi.
✅
Luyện tập

"frown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Appearance