to trick
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lừa, đánh lừa
Đừng chỉ tra "to trick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deceive a person so that they do what one wants
Câu ví dụ
Be wary of emails that attempt to trick you into revealing personal information or clicking on malicious links .
Hãy cảnh giác với những email cố gắng lừa bạn tiết lộ thông tin cá nhân hoặc nhấp vào các liên kết độc hại.
Luyện tập
"to trick" nghĩa là gì?