inch

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
inch, đơn vị đo chiều dài
🎯
Đừng chỉ tra "inch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit of length equal to one-twelfth of a foot or 2.54 centimeters
✏️
Câu ví dụ
" Move an inch to the left , " the photographer directed .
"Di chuyển một inch sang trái", nhiếp ảnh gia chỉ đạo.
✅
Luyện tập

"inch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers