inch
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
inch, đơn vị đo chiều dài
Definition (English)
a unit of length equal to one-twelfth of a foot or 2.54 centimeters
Câu ví dụ
" Move an inch to the left , " the photographer directed .
"Di chuyển một inch sang trái", nhiếp ảnh gia chỉ đạo.
Luyện tập
"inch" nghĩa là gì?