alcohol abuse
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lạm dụng rượu, tiêu thụ rượu quá mức
Đừng chỉ tra "alcohol abuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the excessive consumption of alcohol which can cause harm to physical health, mental well-being, social relationships, and overall functioning
Câu ví dụ
Treatment centers offer support and counseling for individuals struggling with alcohol abuse to help them achieve sobriety .
Các trung tâm điều trị cung cấp hỗ trợ và tư vấn cho những người đang vật lộn với lạm dụng rượu để giúp họ đạt được sự tỉnh táo.
Luyện tập
"alcohol abuse" nghĩa là gì?