Nghĩa tiếng Việt
khu vực, vùng
Đừng chỉ tra "area" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a particular part or region of a city, country, or the world
Câu ví dụ
They moved to a new area of the city that was closer to their jobs .
Họ chuyển đến một khu vực mới của thành phố gần nơi làm việc hơn.
Luyện tập
"area" nghĩa là gì?