Nghĩa tiếng Việt
ân sủng, ơn Chúa
Đừng chỉ tra "grace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in Christian theology) a state of being under divine influence
Câu ví dụ
The sacrament imparts divine grace.
Bí tích truyền ân sủng thần thánh.
Luyện tập
"grace" nghĩa là gì?