grace

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ân sủng, ơn Chúa
💡
Definition (English)
(in Christian theology) a state of being under divine influence
✏️
Câu ví dụ
The sacrament imparts divine grace.
Bí tích truyền ân sủng thần thánh.
Luyện tập

"grace" nghĩa là gì?