to grade
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chấm điểm, đánh giá
Đừng chỉ tra "to grade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a score to a student's performance
Câu ví dụ
The professor explained the criteria she would use to grade the assignments .
Giáo sư đã giải thích các tiêu chí mà cô ấy sẽ sử dụng để chấm điểm các bài tập.
Luyện tập
"to grade" nghĩa là gì?