Nghĩa tiếng Việt
mạch
Đừng chỉ tra "circuit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the complete circle through which an electric current flows, typically consists of the source of electric energy
Câu ví dụ
The current in the circuit can be measured using an ammeter .
Dòng điện trong mạch có thể được đo bằng ampe kế.
Luyện tập
"circuit" nghĩa là gì?