circuit

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạch
🎯
Đừng chỉ tra "circuit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the complete circle through which an electric current flows, typically consists of the source of electric energy
✏️
Câu ví dụ
The current in the circuit can be measured using an ammeter .
Dòng điện trong mạch có thể được đo bằng ampe kế.
✅
Luyện tập

"circuit" nghĩa là gì?