Nghĩa tiếng Việt
tủ đồ, tủ khóa
Đừng chỉ tra "locker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small closet that usually has a lock, in which valuable items and belongings could be stored
Câu ví dụ
He placed his valuables in a locker before heading out .
Anh ấy đặt những vật có giá trị của mình vào một tủ khóa trước khi đi ra ngoài.
Luyện tập
"locker" nghĩa là gì?