navy blue
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xanh navy, xanh đậm
Đừng chỉ tra "navy blue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a very dark blue color like the deep sea
Câu ví dụ
She wore a sleek navy blue dress to the formal event .
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch màu xanh navy đến sự kiện trang trọng.
Luyện tập
"navy blue" nghĩa là gì?