navy blue

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xanh navy, xanh đậm
🎯
Đừng chỉ tra "navy blue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a very dark blue color like the deep sea
✏️
Câu ví dụ
She wore a sleek navy blue dress to the formal event .
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch màu xanh navy đến sự kiện trang trọng.
✅
Luyện tập

"navy blue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color