device

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
🎯
Đừng chỉ tra "device" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a machine or tool that is designed for a particular purpose
✏️
Câu ví dụ
The translator device helps tourists communicate in different languages .
Thiết bị dịch thuật giúp khách du lịch giao tiếp bằng các ngôn ngữ khác nhau.
✅
Luyện tập

"device" nghĩa là gì?