Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
Đừng chỉ tra "device" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine or tool that is designed for a particular purpose
Câu ví dụ
The translator device helps tourists communicate in different languages .
Thiết bị dịch thuật giúp khách du lịch giao tiếp bằng các ngôn ngữ khác nhau.
Luyện tập
"device" nghĩa là gì?