institution

/ˌɪnstɪˈtuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức, cơ sở
🎯
Đừng chỉ tra "institution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large organization that serves a religious, educational, social, or similar function
✏️
Câu ví dụ
The museum has become a cultural institution in the city .
Bảo tàng đã trở thành một tổ chức văn hóa trong thành phố.
✅
Luyện tập

"institution" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này