workbook

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sách bài tập, sách công việc
💡
Definition (English)
a book that provides students with extra exercises
✏️
Câu ví dụ
The language course includes a workbook filled with grammar and vocabulary exercises .
Khóa học ngôn ngữ bao gồm một sách bài tập chứa đầy các bài tập ngữ pháp và từ vựng.
Luyện tập

"workbook" nghĩa là gì?