spatula

/ˈspæˌtʃʊɫə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thìa trộn, dụng cụ lật
🎯
Đừng chỉ tra "spatula" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a kitchen tool with a broad and flat part on one end, used for turning and lifting food
✅
Luyện tập

"spatula" nghĩa là gì?