fuel

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiên liệu, chất đốt
💡
Definition (English)
any substance that can produce energy or heat when burned
✏️
Câu ví dụ
The fireplace was stocked with plenty of fuel to keep us warm .
Lò sưởi được chất đầy nhiều nhiên liệu để giữ ấm cho chúng tôi.
Luyện tập

"fuel" nghĩa là gì?