option

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn, phương án
🎯
Đừng chỉ tra "option" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that can or may be chosen from a number of alternatives
✏️
Câu ví dụ
The restaurant offers a vegetarian option on their menu for those who prefer it .
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn chay trong thực đơn của họ cho những ai thích nó.
✅
Luyện tập

"option" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts