biography

/baɪˈɑɡɹəfi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiểu sử, cuộc đời
🎯
Đừng chỉ tra "biography" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the story of someone's life that is written by another person
✏️
Câu ví dụ
The biography provided an in-depth look at the president 's life and legacy .
Tiểu sử đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc đời và di sản của tổng thống.
✅
Luyện tập

"biography" nghĩa là gì?