biography

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiểu sử, cuộc đời
💡
Definition (English)
the story of someone's life that is written by another person
✏️
Câu ví dụ
The biography provided an in-depth look at the president 's life and legacy .
Tiểu sử đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc đời và di sản của tổng thống.
Luyện tập

"biography" nghĩa là gì?